Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 脸色

脸色

liǎn sè
Âm Hán-Việt: kiểm sắc
HSK 3.0 cấp 5
nét mặt, sắc mặt
brow, countenance, facial_expression, look, facial expression, colouring, complexion

Ví dụ câu

她的脸色不好。

Tā de liǎnsè bù hǎo.

Sắc mặt cô ấy không tốt.

Her complexion is not good.

Cách dùng từ này

"脸色" là danh từ, nghĩa là sắc mặt — màu da mặt cho thấy sức khỏe ("脸色不好" — sắc mặt không tốt; đi với "苍白" là mặt tái nhợt) hoặc nét mặt cho thấy thái độ, cảm xúc. Hay đi với "难看" (khó coi) và "变" (biến sắc). Cách nói "看" + "脸色" là nhìn sắc mặt người khác để đoán ý, dè chừng.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

脸色 viết sang phồn thể là 臉色 liǎn sè.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →