Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 自行

自行

zì xíng
Âm Hán-Việt: tự hành
HSK 3.0 cấp 7
tự mình/tự động
voluntary

Ví dụ câu

请自行处理这个问题。

Qǐng zìxíng chǔlǐ zhège wèntí.

Xin tự mình xử lý vấn đề này.

Please handle this problem by yourself.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →