公民有权行使权利。
Gōngmín yǒu quán xíngshǐ quánlì.
Công dân có quyền thực thi quyền lợi.
Citizens have the right to exercise their rights.
"行使" (thực hiện, sử dụng quyền) là động từ trang trọng, tân ngữ gần như luôn là quyền hạn, chức trách: "行使 权利" (thực hiện quyền của mình). Khác "行驶" (xe chạy) đồng âm xíng shǐ nhưng chữ sau có bộ mã, chỉ xe cộ di chuyển.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.