Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 行使

行使

xíng shǐ
Âm Hán-Việt: hành sử
HSK 3.0 cấp 7
thực thi/sử dụng (quyền)
to exercise (a right etc)

Ví dụ câu

公民有权行使权利。

Gōngmín yǒu quán xíngshǐ quánlì.

Công dân có quyền thực thi quyền lợi.

Citizens have the right to exercise their rights.

Cách dùng từ này

"行使" (thực hiện, sử dụng quyền) là động từ trang trọng, tân ngữ gần như luôn là quyền hạn, chức trách: "行使 权利" (thực hiện quyền của mình). Khác "行驶" (xe chạy) đồng âm xíng shǐ nhưng chữ sau có bộ mã, chỉ xe cộ di chuyển.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →