Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 解剖

解剖

jiě pōu
Âm Hán-Việt: giải phẫu
HSK 3.0 cấp 7
giải phẫu
to dissect (an animal)

Ví dụ câu

医生正在解剖一只青蛙。

Yīshēng zhèngzài jiěpōu yì zhī qīngwā.

Bác sĩ đang giải phẫu một con ếch.

The doctor is dissecting a frog.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →