这些钱足以买书。
Zhèxiē qián zúyǐ mǎi shū.
Số tiền này đủ để mua sách.
This money is enough to buy books.
“足以” (đủ để) là phó từ, đứng trước động từ: “这些 钱 足以 买 书”, “足以 证明”. Dạng phủ định thêm “不” phía trước, nghĩa là không đủ để. So với “足够” (đủ): “足够” là tính từ, có thể đứng một mình, như “钱 足够 了”; “足以” không đứng một mình, phải có động từ theo sau.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.