Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 以往

以往

yǐ wǎng
Âm Hán-Việt: dĩ vãng
HSK 3.0 cấp 6
trước đây, ngày trước
in the past

Ví dụ câu

以往这里是一片荒地。

Yǐwǎng zhèlǐ shì yí piàn huāngdì.

Trước đây nơi này là vùng đất hoang.

In the past, this place was a wasteland.

Cách dùng từ này

“以往” (trước đây, trước kia) là danh từ chỉ thời gian, mang sắc thái văn viết. Làm trạng ngữ đầu câu: “以往 他 很 少 说话”, hoặc làm định ngữ: “以往 的 经验”. Hay dùng để so sánh với hiện tại: “比 以往 更 努力”. Gần nghĩa “以前”, “过去”, nhưng hai từ này dùng được trong khẩu ngữ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →