Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 辣椒

辣椒

là jiāo
Âm Hán-Việt: lạt tiêu
HSK 3.0 cấp 6
ớt
hot pepper

Ví dụ câu

这道菜太辣了,放了太多辣椒。

Zhè dào cài tài là le, fàng le tài duō làjiāo.

Món này cay quá, đã cho quá nhiều ớt.

This dish is too spicy; too many chili peppers were added.

Cách dùng từ này

“辣椒” là danh từ, chỉ ớt; thường đứng sau động từ “放” hoặc “加”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →