Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 进场

进场

jìn chǎng
Âm Hán-Việt: tiến trường
HSK 3.0 cấp 8
vào sân/nhập cuộc
to enter the venue

Ví dụ câu

观众开始进场了。

Guānzhòng kāishǐ jìnchǎng le.

Khán giả bắt đầu vào sân.

The audience is starting to enter.

Cách dùng từ này

“进场” (vào sân, vào hội trường) là động từ không mang tân ngữ, chủ ngữ là khán giả, cầu thủ, xe cộ: “观众 开始 进场” (khán giả bắt đầu vào chỗ). Nghĩa mở rộng: bắt đầu tham gia thị trường, bắt tay vào làm, như “资金 进场”. Ngược lại là “tuìchǎng” (rời sân, rời hội trường).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

进场 viết sang phồn thể là 進場 jìn chǎng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →