Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 酒鬼

酒鬼

jiǔ guǐ
Âm Hán-Việt: tửu quỷ
HSK 3.0 cấp 5
người nghiện rượu
drunkard

Ví dụ câu

他是个酒鬼。

Tā shì ge jiǔguǐ.

Anh ấy là một người nghiện rượu.

He is an alcoholic.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →