Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 葡萄酒

葡萄酒

pú tao jiǔ
Âm Hán-Việt: bồ đào tửu
HSK 3.0 cấp 4
rượu nho, rượu vang
(grape) wine

Ví dụ câu

我喜欢喝葡萄酒。

Wǒ xǐhuān hē pútaojiǔ.

Tôi thích uống rượu vang.

I like to drink wine.

Cách dùng từ này

"葡萄酒" (rượu nho, rượu vang) là danh từ, hay làm tân ngữ của "喝": "喝 葡萄酒". Lượng từ thường dùng "瓶" (chai), "杯" (ly). Trong khẩu ngữ, rượu vang đỏ hay gọi là "红酒"; đây là cách gọi khác của cùng một thứ, không phải loại rượu khác.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →