Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 酗酒

酗酒

xù jiǔ
Âm Hán-Việt: húng tửu
HSK 3.0 cấp 7
uống rượu quá mức
heavy drinking

Ví dụ câu

酗酒对身体不好。

Xùjiǔ duì shēntǐ bù hǎo.

Uống rượu quá mức có hại cho sức khỏe.

Excessive drinking is bad for health.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →