Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 醒悟

醒悟

xǐng wù
Âm Hán-Việt: tỉnh ngộ
HSK 3.0 cấp 9
tỉnh ngộ/nhận ra
to come to oneself

Ví dụ câu

他终于醒悟了。

Tā zhōngyú xǐngwù le.

Cuối cùng anh ấy đã tỉnh ngộ.

He finally realized.

Cách dùng từ này

"醒悟" (tỉnh ngộ) là động từ, chỉ bỗng hiểu ra sai lầm của mình. Thường không có tân ngữ, hay đi với "终于", "过来": "他 终于 醒悟 过来 了". Khác "清醒" (tỉnh táo) là tính từ chỉ đầu óc rõ ràng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →