Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 镇压

镇压

zhèn yā
Âm Hán-Việt: trấn áp
HSK 3.0 cấp 6
đàn áp/trấn áp
suppression

Ví dụ câu

政府镇压了叛乱。

Zhèngfǔ zhènyā le pànluàn.

Chính phủ đã đàn áp cuộc nổi loạn.

The government suppressed the rebellion.

Cách dùng từ này

"镇压" là động từ, nghĩa là đàn áp, trấn áp. Thường đứng trước tân ngữ chỉ đối tượng bị đàn áp, có thể đi kèm với "了" để chỉ hành động đã hoàn thành. Lưu ý không nhầm với "压迫" (áp bức).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

镇压 viết sang phồn thể là 鎮壓 zhèn yā.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →