他随手关上了门。
Tā suíshǒu guān shàng le mén.
Anh ấy tiện tay đóng cửa lại.
He closed the door casually.
"随手" (tiện tay) là trạng từ, thường đứng trước động từ để chỉ hành động thực hiện một cách nhanh gọn ("随手关上" = tiện tay đóng).
随手 viết sang phồn thể là 隨手 suí shǒu.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.