Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 手工

手工

shǒu gōng
Âm Hán-Việt: thủ công
HSK 3.0 cấp 5
thủ công
handwork

Ví dụ câu

这个包是手工做的。

Zhège bāo shì shǒugōng zuò de.

Cái túi này được làm thủ công.

This bag is handmade.

Cách dùng từ này

Danh từ “thủ công, làm bằng tay”, hay làm định ngữ hoặc trạng ngữ: “手工做的” (làm bằng tay), “手工” + “课” (giờ thủ công). Đối lập với hàng do “机器” (máy móc) làm ra.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →