Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 难以

难以

nán yǐ
Âm Hán-Việt: nan dĩ
HSK 3.0 cấp 5
khó mà, khó có thể
be difficult to

Ví dụ câu

这个问题难以回答。

Zhège wèntí nányǐ huídá.

Câu hỏi này khó trả lời.

This question is difficult to answer.

Cách dùng từ này

“难以” là trạng từ, đứng trước động từ để biểu thị “khó mà”. Thường đi kèm với các động từ như “回答”, “解决”. Lưu ý không dùng “难以” độc lập, phải có động từ phía sau.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

难以 viết sang phồn thể là 難以 nán yǐ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →