他很顽强,从不放弃。
Tā hěn wánqiáng, cóng bú fàngqì.
Anh ấy rất kiên cường, không bao giờ bỏ cuộc.
He is very tenacious and never gives up.
“顽强” (kiên cường, ngoan cường) là tính từ, chỉ sự bền bỉ chống chọi, không chịu khuất phục trước khó khăn. Hay làm vị ngữ sau “很”: “他很顽强”, hoặc làm định ngữ cho các danh từ như “意志” (ý chí), “精神” (tinh thần). Gần nghĩa “坚强”: “坚强” nghiêng về tinh thần vững vàng, không gục ngã; “顽强” nhấn mạnh sự đấu tranh dai dẳng tới cùng, hay dùng cho sức sống, ý chí chiến đấu.
顽强 viết sang phồn thể là 頑強 wán qiáng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.