这个小孩很顽皮。
Zhège xiǎohái hěn wánpí.
Đứa trẻ này rất nghịch ngợm.
This child is very naughty.
“顽皮” là tính từ, nghĩa là nghịch ngợm, tinh nghịch — thường tả trẻ con hoặc con vật nhỏ, sắc thái nhẹ, đôi khi đáng yêu. Làm vị ngữ: “这个 小孩 很 顽皮”, làm định ngữ: “顽皮 的 孩子”. Gần nghĩa “调皮”, hai từ thường thay nhau được; “调皮” khẩu ngữ hơn.
顽皮 viết sang phồn thể là 頑皮 wán pí.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.