Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 顽皮

顽皮

wán pí
Âm Hán-Việt: ngoan bì
HSK 3.0 cấp 7
nghịch ngợm, tinh quái
naughty

Ví dụ câu

这个小孩很顽皮。

Zhège xiǎohái hěn wánpí.

Đứa trẻ này rất nghịch ngợm.

This child is very naughty.

Cách dùng từ này

“顽皮” là tính từ, nghĩa là nghịch ngợm, tinh nghịch — thường tả trẻ con hoặc con vật nhỏ, sắc thái nhẹ, đôi khi đáng yêu. Làm vị ngữ: “这个 小孩 很 顽皮”, làm định ngữ: “顽皮 的 孩子”. Gần nghĩa “调皮”, hai từ thường thay nhau được; “调皮” khẩu ngữ hơn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

顽皮 viết sang phồn thể là 頑皮 wán pí.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →