国旗在空中飘扬。
Guóqí zài kōngzhōng piāoyáng.
Lá cờ bay phấp phới trên không.
The flag is fluttering in the air.
“飘扬” là động từ, nghĩa là bay phấp phới trong gió — chủ ngữ thường là cờ, khăn, ruy băng. Hay gặp: “国旗 在空中 飘扬”, phấp phới trong gió (yíngfēng piāoyáng). Không mang tân ngữ. Khác “飘” (bay lơ lửng) dùng cho mây, lá, tuyết; “飘扬” nhấn vẻ tung bay.
飘扬 viết sang phồn thể là 飄揚 piāo yáng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.