我们要发扬传统。
Wǒmen yào fāyáng chuántǒng.
Chúng ta cần phát huy truyền thống.
We should carry forward the tradition.
Động từ: phát huy, phát triển thêm (điều tốt có sẵn). Tân ngữ thường là 传统, 精神, 优点: 发扬 传统 (phát huy truyền thống). Dễ nhầm với 发挥 (phát huy năng lực, tác dụng: 发挥 作用) — 发扬 đi với truyền thống, tinh thần; 发挥 đi với năng lực, vai trò.
发扬 viết sang phồn thể là 發揚 fā yáng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.