Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 骇人听闻

骇人听闻

hài rén tīng wén
Âm Hán-Việt: hãi nhân thính văn
HSK 3.0 cấp 9
kinh dị/rùng rợn
shocking

Ví dụ câu

这个新闻骇人听闻。

Zhège xīnwén hài rén tīng wén.

Tin tức này thật kinh dị.

This news is shocking and horrifying.

Cách dùng từ này

"骇人听闻" (nghe mà rợn người, động trời) là thành ngữ, tả sự việc tàn ác hoặc nghiêm trọng đến mức ai nghe cũng kinh hãi, thường là vụ án, thảm họa. Làm định ngữ có "的": "骇人听闻 的 案件", hoặc làm vị ngữ: "这个 新闻 骇人听闻". Khác "可怕" (đáng sợ) dùng cho mọi thứ; "骇人听闻" chỉ nói chuyện nghe được và mang ý lên án.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

骇人听闻 viết sang phồn thể là 駭人聽聞 hài rén tīng wén.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →