他是一个高尚的人。
Tā shì yí gè gāoshàng de rén.
Anh ấy là một người cao thượng.
He is a noble person.
“高尚” (cao thượng) là tính từ, nói về phẩm chất đạo đức tốt đẹp. Hay làm định ngữ có “的”: “高尚的人”, hoặc làm vị ngữ: “人格 很高尚”. Đừng lẫn với “高级” (cao cấp), từ này nói về đẳng cấp, chất lượng của đồ vật, khách sạn, chứ không nói về đạo đức.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.