他默默地看书。
Tā mòmò de kàn shū.
Anh ấy lặng lẽ đọc sách.
He reads quietly.
"默默" (lặng lẽ/âm thầm) là trạng từ, thường đứng trước động từ để chỉ cách thực hiện hành động. Thường đi kèm với "地" để tạo trạng từ "默默地". Người học thường nhầm lẫn với "沉默" (im lặng) – "默默" nhấn mạnh cách làm việc mà không gây ồn ào.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.