Phân biệt 有点儿 và 一点儿
有点儿 vs 一点儿
有点儿 + Adj (than phiền) · Adj + 一点儿 (so sánh)
Giải thích
有点儿 đứng TRƯỚC tính từ, mang ý KHÔNG HÀI LÒNG. 一点儿 đứng SAU tính từ, mang ý so sánh hoặc đề nghị. Tiếng Việt gọi cả hai là "một chút".
Ví dụ
这个有点儿贵。
Zhège yǒudiǎnr guì.
Cái này hơi đắt.
便宜一点儿吧。
Piányi yìdiǎnr ba.
Rẻ một chút đi.
我今天有点儿累。
Wǒ jīntiān yǒudiǎnr lèi.
Hôm nay tôi hơi mệt.
Lỗi hay gặp
Điều TỐT thì không dùng 有点儿 — nó luôn kèm ý chê.
✗ Sai: 这个有点儿好。
✓ Đúng: 这个很好。
Đảo vị trí là đảo nghĩa: 有点儿贵 = hơi đắt (chê) · 贵一点儿 = đắt hơn một chút (so sánh).
✓ Đúng: 这件衣服有点儿贵。有点儿 đứng TRƯỚC: cái áo này hơi đắt (chê)
✓ Đúng: 这件比那件贵一点儿。一点儿 đứng SAU: cái này đắt hơn cái kia một chút (so sánh)
Tự kiểm tra
1. 今天___热。
Hôm nay hơi nóng.
- 有点儿
- 一点儿
- 很多
Xem đáp án
Đáp án: A. 有点儿
Jīntiān yǒudiǎnr rè.
2. 说慢___。
Nói chậm một chút.
- 有点儿
- 一点儿
- 太
Xem đáp án
Đáp án: B. 一点儿
Shuō màn yìdiǎnr.