Làm nhiều/ít hơn với 多/少 + Verb
Doing more or less with 多/少 + Verb
多/少 + Verb + (Object)
Giải thích
Ở đây 多 và 少 KHÔNG phải tính từ mà là trạng từ, đứng TRƯỚC động từ: "làm nhiều hơn / ít hơn". Rất hay gặp trong lời khuyên.
Ví dụ
多喝水。
Duō hē shuǐ.
Uống nhiều nước vào.
少吃甜的。
Shǎo chī tián de.
Ăn ít đồ ngọt thôi.
你应该多休息。
Nǐ yīnggāi duō xiūxi.
Bạn nên nghỉ nhiều hơn.
Lỗi hay gặp
多/少 đứng TRƯỚC động từ, không đứng sau như tiếng Việt "uống nhiều".
✗ Sai: 喝多水。
✓ Đúng: 多喝水。
Cách này là lời khuyên, không phải mô tả số lượng đã uống. Muốn nói số lượng thì dùng 很多: 我喝了很多水。
✓ Đúng: 多喝水。Uống nhiều nước vào nhé (lời khuyên)
✓ Đúng: 我喝了很多水。Tôi đã uống nhiều nước (kể số lượng)
Từ khó trong bài
甜 tián — ngọt
应该 yīng gāi — nên, phải
Tự kiểm tra
1. ___穿点儿衣服,今天很冷。
Mặc thêm áo vào, hôm nay lạnh.
- 多
- 很
- 太
Xem đáp án
Đáp án: A. 多
Duō chuān diǎnr yīfu, jīntiān hěn lěng.
2. 医生说要___吃肉。
Bác sĩ bảo phải ăn ít thịt.
- 小
- 少
- 不
Xem đáp án
Đáp án: B. 少
Yīshēng shuō yào shǎo chī ròu.