Phân biệt 能 · 可以 · 会
能 vs 可以 vs 会
会 (kỹ năng) · 能 (điều kiện) · 可以 (được phép)
Giải thích
会 = đã HỌC nên biết làm. 能 = lúc này đủ sức / đủ điều kiện. 可以 = được phép. Tiếng Việt gộp cả ba thành "có thể".
Ví dụ
我会开车,但今天不能开。
Wǒ huì kāichē, dàn jīntiān bù néng kāi.
Tôi biết lái xe, nhưng hôm nay không lái được.
这里可以拍照吗?
Zhèlǐ kěyǐ pāizhào ma?
Ở đây được chụp ảnh không?
他病了,不能来。
Tā bìng le, bù néng lái.
Anh ấy ốm, không đến được.
Lỗi hay gặp
Kỹ năng đã học thì dùng 会; 能 nói khả năng / điều kiện lúc này; 可以 là được phép.
✗ Sai: 我可以说汉语。Định nói: "tôi biết nói tiếng Trung"
✓ Đúng: 我会说汉语。
Xin phép thì dùng 可以, không dùng 会.
✗ Sai: 我会进来吗?
✓ Đúng: 我可以进来吗?
Từ khó trong bài
拍照 pāi zhào — chụp ảnh, chụp hình
Tự kiểm tra
1. 我___游泳,小时候学的。
Tôi biết bơi, hồi nhỏ học.
- 会
- 能
- 可以
Xem đáp án
Đáp án: A. 会
Wǒ huì yóuyǒng, xiǎoshíhou xué de.
2. 老师,我___问一个问题吗?
Thưa thầy, em hỏi một câu được không?
- 会
- 可以
- 要
Xem đáp án
Đáp án: B. 可以
Lǎoshī, wǒ kěyǐ wèn yí ge wèntí ma?