Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 苹

苹

píng
Âm Hán-Việt: tần
HSK 3.0 cấp 1
táo (chỉ dùng trong 苹果 — quả táo)
apple (only in 苹果)

Phồn thể

Chữ giản thể 苹 viết sang phồn thể là 蘋.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Cách dùng chữ này

Chữ này hầu như chỉ xuất hiện trong 苹果 (quả táo), không đứng một mình. Lượng từ của táo là 个: 一个苹果. Khi học chỉ cần nhớ nguyên từ 苹果, ví dụ 吃苹果 (ăn táo).

Ví dụ câu

我喜欢吃苹果。

Wǒ xǐhuan chī píngguǒ.

Tôi thích ăn táo.

I like eating apples.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「苹」