Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 下游

下游

xià yóu
Âm Hán-Việt: hạ du
HSK 3.0 cấp 9
hạ lưu
lower reaches (of a river)

Ví dụ câu

这条河的下游有座桥。

Zhè tiáo hé de xiàyóu yǒu zuò qiáo.

Ở hạ lưu con sông này có một cây cầu.

There is a bridge downstream of this river.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →