Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 不了了之

不了了之

bù liǎo liǎo zhī
Âm Hán-Việt: bất liễu liễu chi
HSK 3.0 cấp 9
bỏ lơ/xử lý lăng nhăng
to settle a matter by leaving it unsettled

Ví dụ câu

这件事就这样不了了之。

Zhè jiàn shì jiù zhèyàng bùliǎoliǎozhī.

Việc này cứ thế bỏ lơ.

This matter was left unresolved.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →