现在不宜出门。
Xiànzài bùyí chūmén.
Bây giờ không thích hợp ra ngoài.
It's not suitable to go out now.
“不宜” (không nên, không thích hợp) là từ văn viết, đứng trước động từ: “现在 不宜 出门”. Hay gặp trong lời khuyên, hướng dẫn sử dụng. Nghĩa nhẹ và trang trọng hơn “不要” (đừng). Trong khẩu ngữ thường nói “不适合” hoặc “最好 别”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.