Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 不怎么

不怎么

bù zěn me
Âm Hán-Việt: bất chẩm ma
HSK 3.0 cấp 6
không mấy, không lắm
not very, not particularly

Ví dụ câu

我今天不怎么舒服。

Wǒ jīntiān bùzěnme shūfu.

Hôm nay tôi không được thoải mái lắm.

I don't feel very well today.

Cách dùng từ này

Phó từ, nghĩa "không mấy, không... lắm", làm nhẹ lời phủ định, đứng trước tính từ hoặc động từ: 不怎么 + 好 / 喜欢 / 贵. Nghĩa gần với 不太. Đừng lẫn với 不怎么样 - cụm này đứng cuối câu làm vị ngữ, nghĩa "chẳng ra sao, thường thôi" (电影 + 不怎么样: phim chẳng hay lắm).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

不怎么 viết sang phồn thể là 不怎麼 bù zěn me.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →