Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 不许

不许

bù xǔ
Âm Hán-Việt: bất hứa
HSK 3.0 cấp 6
không được phép, cấm
can't

Ví dụ câu

这里不许吸烟。

Zhèlǐ bùxǔ xīyān.

Ở đây không được phép hút thuốc.

Smoking is not allowed here.

Cách dùng từ này

"不许" là một động từ, nghĩa là không được phép, cấm. Thường đứng trước động từ chỉ hành động bị cấm (ví dụ: "不许吸烟"). Dùng trong ngữ cảnh quy định, lệnh cấm. Người học dễ nhầm lẫn với "不要" (đừng) vì cả hai đều là phủ định.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

不许 viết sang phồn thể là 不許 bù xǔ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →