Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 不
HSK 3.0 cấp 1
không
no

Ví dụ câu

我不喜欢吃辣的。

Wǒ bù xǐhuan chī là de.

Tôi không thích ăn đồ cay.

I don't like to eat spicy food.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)