这是中期计划。
Zhè shì zhōngqī jìhuà.
Đây là kế hoạch trung hạn.
This is a medium-term plan.
"中期" (giữa kỳ, trung hạn) là danh từ thời gian. Đứng trước danh từ: "中期 考试" (thi giữa kỳ), "中期 计划" (kế hoạch trung hạn). Đứng sau mốc thời gian lớn: "上 世纪 中期" (giữa thế kỷ trước). Cùng dãy với "初期" (thời kỳ đầu) và "后期" (thời kỳ sau).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.