他享有很好的名声。
Tā xiǎngyǒu hěn hǎo de míngshēng.
Anh ấy có tiếng tốt.
He enjoys a good reputation.
“享有” (được hưởng) là động từ văn viết, tân ngữ thường là quyền lợi, danh tiếng, đãi ngộ: “享有 权利”, “享有” + “名声”. Khác “享受” (hưởng thụ): “享受” là tận hưởng niềm vui, dịch vụ, cuộc sống, còn “享有” là có được một quyền, một vị thế.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.