Hanzi GenzTừ ghép HSK › 人数
人数
rén shù
Âm Hán-Việt: nhân số
HSK 3.0 cấp 2
số người
number of people

Ví dụ câu

今天参加活动的人数很多。

Jīntiān cānjiā huódòng de rénshù hěn duō.

Số người tham gia hoạt động hôm nay rất đông.

The number of people attending the event today is large.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)