Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 仿佛

仿佛

fǎng fú
Âm Hán-Việt: phảng phất
HSK 3.0 cấp 5
như thể, dường như
as if, seemingly, to resemble

Ví dụ câu

他仿佛是我的哥哥。

Tā fǎngfú shì wǒ de gēge.

Anh ấy dường như là anh trai tôi.

He seems like my brother.

Cách dùng từ này

"仿佛" (dường như, giống như) là phó từ văn viết, đứng trước động từ, hay kèm "一样" hoặc "似的" ở cuối: "他 仿佛 什么 都 不 知道", "仿佛 在 做梦 一样". Khẩu ngữ thường dùng "好像".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

仿佛 viết sang phồn thể là 彷彿 fǎng fú.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →