Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 优
yōu
HSK 3.0 cấp 7
xuất sắc; ưu tú
excellent

Ví dụ câu

他成绩优秀。

Tā chéngjì yōuxiù.

Thành tích của anh ấy xuất sắc.

His grades are excellent.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)