Hanzi GenzTừ ghép HSK › 优点
优点
yōu diǎn
Âm Hán-Việt: ưu điểm
HSK 3.0 cấp 3
ưu điểm
merit

Ví dụ câu

这个方案有很多优点。

Zhège fāng'àn yǒu hěn duō yōudiǎn.

Phương án này có rất nhiều ưu điểm.

This plan has many advantages.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)