他用帽子伪装自己。
Tā yòng màozi wěizhuāng zìjǐ.
Anh ấy dùng mũ để ngụy trang bản thân.
He disguised himself with a hat.
“伪装” (nguỵ trang, giả dạng) là động từ, cũng làm danh từ. Chỉ việc che giấu bộ mặt thật bằng một vẻ ngoài khác: “他 用 帽子 伪装 自己”, “伪装 成 警察” (giả dạng cảnh sát). Nghĩa bóng là giả vờ một thái độ, như giả vờ vui vẻ. Đừng lẫn với “伪造” (làm giả giấy tờ, chữ ký): “伪造” tạo ra một vật giả, còn “伪装” thay đổi vẻ ngoài.
伪装 viết sang phồn thể là 偽裝 wěi zhuāng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.