Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 低碳

低碳

dī tàn
Âm Hán-Việt: đê thán
HSK 3.0 cấp 6
ít carbon/thân thiện môi trường
low-carbon

Ví dụ câu

骑自行车是一种低碳出行方式。

Qí zìxíngchē shì yì zhǒng dītàn chūxíng fāngshì.

Đi xe đạp là một phương thức đi lại ít carbon.

Riding a bicycle is a low-carbon way of travel.

Cách dùng từ này

"低碳" (ít khí thải carbon) là từ thuộc tính, thường đứng trước danh từ làm định ngữ: "低碳 生活", "低碳 出行", "低碳 经济". Hay gặp trong đề tài bảo vệ môi trường, cùng với "环保". Ý nói lối sống, cách làm tiết kiệm năng lượng, ít thải khí carbon.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →