Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 作出

作出

zuò chū
Âm Hán-Việt: tác xuất
HSK 3.0 cấp 5
đưa ra, làm ra (quyết định/đóng góp)
make (decision/etc.)

Ví dụ câu

他作出了一个决定。

Tā zuòchū le yí gè juédìng.

Anh ấy đã đưa ra một quyết định.

He made a decision.

Cách dùng từ này

"作出" (đưa ra, làm ra) là động từ, tân ngữ là danh từ trừu tượng: "作出 决定", "作出 贡献", "作出 选择". Cũng hay viết là "做出". Không dùng cho đồ vật cụ thể: làm bánh là "做 蛋糕".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →