不要有偏见。
Búyào yǒu piānjiàn.
Đừng có thành kiến.
Don't have prejudice.
偏见 (định kiến) là danh từ, thường đứng sau động từ "有" (có) hoặc "产生" (tạo ra). Thường đi kèm với các động từ như "消除" (loại bỏ), "克服" (khắc phục). Người Việt thường nhầm với "偏差" (sai lệch) – "偏见" là quan niệm cá nhân, còn "偏差" là sai lệch so sánh.
偏见 viết sang phồn thể là 偏見 piān jiàn.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.