Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 做生意

做生意

zuò shēng yì
Âm Hán-Việt: tố sinh ý
HSK 3.0 cấp 4
kinh doanh, buôn bán
to do business

Ví dụ câu

我爸爸做生意。

Wǒ bàba zuò shēngyì.

Bố tôi kinh doanh.

My father does business.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →