Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 元首

元首

yuán shǒu
Âm Hán-Việt: nguyên thủ
HSK 3.0 cấp 7
nguyên thủ quốc gia
head of state

Ví dụ câu

元首是国家领导人。

Yuánshǒu shì guójiā lǐngdǎorén.

Nguyên thủ là lãnh đạo quốc gia.

The head of state is the national leader.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →