我们要考虑全局。
Wǒmen yào kǎolǜ quán jú.
Chúng ta phải xem xét toàn cục.
We need to consider the overall situation.
“全局” (toàn cục, tình hình tổng thể) là danh từ, chỉ toàn bộ tình hình, đối lập với “局部” (bộ phận, cục bộ). Hay đi với “考虑” và mẫu “从 全局 出发” (xuất phát từ cái chung): “我们 要 考虑 全局”. Thường dùng khi khuyên đừng chỉ nhìn lợi ích một phần.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.