Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 再生

再生

zài shēng
Âm Hán-Việt: tái sinh
HSK 3.0 cấp 6
tái sinh, tái chế
be reborn, regenerate

Ví dụ câu

我们要使用再生纸。

Wǒmen yào shǐyòng zàishēng zhǐ.

Chúng ta nên sử dụng giấy tái chế.

We should use recycled paper.

Cách dùng từ này

"再生" (tái sinh, tái chế) là động từ, hay làm định ngữ chỉ đồ tái chế: "再生 纸" (giấy tái chế), "再生 资源". Trong sinh học là "tái sinh, mọc lại": "皮肤 可以 再生". Hay đi cùng "回收" trong đề tài môi trường.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →