Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 助手

助手

zhù shǒu
Âm Hán-Việt: trợ thủ
HSK 3.0 cấp 6
trợ thủ, người giúp việc
assistant

Ví dụ câu

他是一位好助手。

Tā shì yí wèi hǎo zhù shǒu.

Anh ấy là một trợ thủ tốt.

He is a good helper.

Cách dùng từ này

"助手" (trợ thủ, người phụ giúp) là danh từ, chỉ người giúp việc cho ai trong công việc, không nhất thiết là chức danh chính thức: "他是 一位 好助手". Lượng từ "个", "位". Nghĩa rộng còn dùng cho công cụ, phần mềm hỗ trợ: "智能 助手" (trợ lý thông minh). Khác "助理", vốn là chức danh trong tổ chức ("经理 助理").

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →