Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 势头

势头

shì tóu
Âm Hán-Việt: thế đầu
HSK 3.0 cấp 8
thế lực/đà phát triển
power

Ví dụ câu

这个公司发展势头很好。

Zhège gōngsī fāzhǎn shìtóu hěn hǎo.

Công ty này có đà phát triển rất tốt.

This company has a good momentum of development.

Cách dùng từ này

“势头” (đà, xu thế) là danh từ, chỉ đà phát triển của sự việc, thường đi với từ chỉ hoạt động phía trước và tính từ đánh giá phía sau: “发展 势头 很 好”, “势头 很 猛”. Khác “形势” (tình hình): “形势” là bức tranh chung, còn “势头” là đà đang lên hay xuống.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

势头 viết sang phồn thể là 勢頭 shì tóu.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →