工厂需要好的原材料。
Gōngchǎng xūyào hǎo de yuáncáiliào.
Nhà máy cần nguyên liệu thô tốt.
The factory needs good raw materials.
"原材料" (nguyên vật liệu) là danh từ gộp "原料" và "材料", hay dùng trong sản xuất và kinh tế: "工厂 需要 原材料", "原材料 价格 上涨" (giá nguyên vật liệu tăng). Hay đi với "采购", "供应", "成本". Trong câu hằng ngày thường nói gọn "原料" hoặc "材料".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.