他们发掘古物。
Tā men fā jué gǔ wù.
Họ khai quật cổ vật.
They excavate ancient artifacts.
“发掘” (khai quật; khai thác) là động từ, mang tân ngữ đứng sau. Nghĩa đen: đào lên những thứ bị vùi dưới đất như cổ vật, mộ cổ: “发掘 文物”. Nghĩa bóng hay gặp: tìm ra và khai thác cái còn ẩn giấu, như “发掘 人才” (phát hiện nhân tài), “发掘 潜力” (khai thác tiềm năng). Khác “发现” (phát hiện) chỉ là nhìn thấy, biết ra.
发掘 viết sang phồn thể là 發掘 fā jué.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.